ngậm câm

ngậm câm

Trước mặt sếp, mọi người đều ngậm câm, không ai dám phản biện.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ (Tính từ/Động từ):
    • Giữ im lặng, không nói : "Ngậm câm" một thành ngữ dùng để chỉ việc hoàn toàn im lặng, không hé răng nửa lời, thường một sự im lặng chủ ý hoặc bắt buộc.
    • Không dám lên tiếng, không dám phản đối: Thành ngữ này còn ám chỉ thái độ cam chịu, không dám nói ra sự thật hoặc ý kiến của mình trước một áp lực nào đó.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Biết chuyện đó nhưng cứ ngậm câm, không chịu khai ra. (Biết chuyện đó nhưng cứ giữ im lặng, không chịu khai ra.)
    • Trước mặt sếp, mọi người đều ngậm câm, không ai dám phản biện. (Trước mặt sếp, mọi người đều im thin thít, không ai dám phản biện.)
    • Bị đe dọa, ấy đành ngậm câm chịu trận. (Bị đe dọa, ấy đành im lặng chịu đựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ngậm câm như hến": Một biến thể nhấn mạnh, so sánh sự im lặng với con hến (một loài nhuyễn thể hai mảnh vỏ), ý chỉ im lặng tuyệt đối.
    • Cả buổi họp, anh ta ngậm câm như hến. (Cả buổi họp, anh ta im lặng không nói một lời.)
  • "Ngậm câm chịu đòn": Chỉ việc im lặng để nhận lấy sự trách mắng hoặc hình phạt không phản kháng.
    • Lỡ gây lỗi, chỉ biết ngậm câm chịu đòn. (Lỡ gây lỗi, chỉ biết im lặng chịu đựng sự trách phạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Câm như hến (Thành ngữ): Im lặng hoàn toàn, giống hệt nghĩa của "ngậm câm".
  • Im như thóc (Thành ngữ): Im lặng, không nói năng .
  • Im hơi lặng tiếng (Thành ngữ): Giữ yên lặng, không lên tiếng.
  • Lặng thinh (Tính từ): Yên lặng, không tiếng động hoặc lời nói.
Từ đồng nghĩa
  • Im lặng: Không nói, không phát ra lời.
  • Nín thinh: Giữ yên lặng, ngừng nói.
  • Cam chịu: Nhẫn nhịn chịu đựng không phản kháng (thiên về nghĩa thái độ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho thành ngữ tiếng Việt dạng này)

Thành ngữ liên quan
  • Một điều nhịn chín điều lành: Khuyên nhủ nên nhẫn nhịn, im lặng để tránh rắc rối, sẽ gặp điều tốt.
  • Chó cắn thì chạy, người cắn thì ngồi: Khuyên nên im lặng, bình tĩnh khi bị người khác nói xấu hoặc công kích.